Bảng lương tiếng Anh là gì? Tùy ngữ cảnh, bảng lương có thể được dịch là Payroll, Payroll Sheet, Salary Statement hoặc Payslip. Tuy nhiên, mỗi thuật ngữ lại phù hợp với một loại tài liệu khác nhau.

Với kinh nghiệm hơn 20 năm trong lĩnh vực dịch thuật công chứng, BKMOS nhận thấy bảng lương là tài liệu dễ sai nếu người dịch không phân biệt rõ bảng lương tổng hợp, phiếu lương cá nhân, giấy xác nhận lương và giấy xác nhận thu nhập. Bài viết này sẽ giúp bạn chọn đúng thuật ngữ và tránh các lỗi thường gặp khi dịch bảng lương sang tiếng Anh.
1. Bảng lương tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, bảng lương thường được dịch là: PAYROLL
Hoặc, tùy theo ngữ cảnh, nếu muốn nhấn mạnh đây là bảng biểu/tài liệu: PAYROLL SHEET
Nếu bảng lương dùng trong hồ sơ cá nhân để chứng minh thu nhập, có thể dùng: SALARY STATEMENT
Nếu tài liệu là phiếu lương cá nhân từng tháng, nên dùng:
PAYSLIP hoặc PAY SLIP
Bảng so sánh cách dùng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảng lương | Payroll | Cách dịch phổ biến khi nói về bảng lương hoặc hệ thống trả lương |
| Bảng lương | Payroll Sheet | Phù hợp khi tài liệu là bảng lương dạng bảng |
| Bảng lương | Salary Sheet | Có thể dùng trong ngữ cảnh đơn giản, nhưng không phải lúc nào cũng tự nhiên bằng Payroll Sheet |
| Bảng lương cá nhân | Salary Statement | Phù hợp khi dùng để chứng minh thu nhập cá nhân |
| Phiếu lương | Payslip / Pay Slip | Dùng cho phiếu lương cá nhân theo từng kỳ lương |
| Phiếu lương hàng tháng | Monthly Payslip | Dùng khi mỗi tháng có một phiếu lương riêng |
| Bảng kê lương | Salary Statement / Payroll Statement | Cần xem nội dung cụ thể |
| Giấy xác nhận lương | Salary Confirmation Letter / Salary Certificate | Không nên dịch thành Payroll |
| Giấy xác nhận thu nhập | Income Confirmation Letter / Certificate of Income | Rộng hơn giấy xác nhận lương |
| Sao kê lương | Salary Statement / Bank Statement showing Salary Payments | Tùy bản gốc là bảng lương hay sao kê ngân hàng |
Ghi chú của chuyên gia BKMOS: Nếu văn bản gốc là bảng tổng hợp lương của công ty hoặc bảng lương dạng danh sách, có thể dùng Payroll hoặc Payroll Sheet. Nếu văn bản là phiếu lương cá nhân từng tháng, nên dùng Payslip. Nếu tài liệu dùng để chứng minh thu nhập cá nhân trong hồ sơ visa, du học, định cư hoặc vay vốn, Salary Statement cũng là cách dịch phù hợp trong một số trường hợp.
Bảng lương thường là một phần trong bộ hồ sơ lao động tiếng Anh, đặc biệt khi người lao động cần chứng minh thu nhập, quá trình làm việc hoặc năng lực tài chính trong hồ sơ visa, du học, định cư, vay vốn hoặc làm việc với đối tác nước ngoài.
2. Payroll, Payroll Sheet, Payslip hay Salary Statement?
Đây là phần quan trọng nhất khi dịch “bảng lương” sang tiếng Anh. Các thuật ngữ này đều liên quan đến lương, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Payroll
Payroll là thuật ngữ phổ biến, thường chỉ bảng lương, danh sách trả lương, hệ thống trả lương hoặc toàn bộ quá trình tính và trả lương cho nhân viên. Trong nhiều ngữ cảnh, Payroll có thể được dùng để dịch “bảng lương”.
Cách dịch này phù hợp khi tài liệu thể hiện:
- danh sách nhân viên nhận lương;
- tổng tiền lương phải trả;
- hệ thống tính lương của công ty;
- bảng tổng hợp lương theo tháng;
- hồ sơ lương do phòng nhân sự/kế toán lập.
Ví dụ:
Bảng lương tháng 05/2026 -> Payroll for May 2026
Payroll Sheet
Payroll Sheet là cách dịch rõ hơn khi muốn nhấn mạnh “bảng lương” là một bảng biểu cụ thể. Cụm này phù hợp với các tài liệu có cột, hàng, danh sách nhân viên, mức lương, phụ cấp, khấu trừ và thực lĩnh.
Ví dụ:
BẢNG LƯƠNG NHÂN VIÊN -> EMPLOYEE PAYROLL SHEET
Cách dịch này khá phù hợp trong hồ sơ dịch thuật công chứng khi bản gốc là một bảng lương có cấu trúc rõ ràng.
Salary Sheet
Salary Sheet có thể hiểu là bảng lương, nhưng sắc thái không tự nhiên bằng Payroll Sheet trong nhiều hồ sơ chính thức. Cụm này thường được hiểu là bảng thể hiện thông tin tiền lương, nhưng nếu bản gốc là bảng lương tổng hợp của doanh nghiệp, Payroll Sheet thường chuyên nghiệp hơn.
Có thể dùng Salary Sheet khi văn bản đơn giản, chỉ thể hiện thông tin lương của một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ nhân viên. Tuy nhiên, trong hồ sơ chính thức, BKMOS thường cân nhắc kỹ trước khi dùng cách dịch này.
Salary Statement
Salary Statement thường phù hợp khi tài liệu thể hiện thông tin lương/thu nhập của một cá nhân trong một giai đoạn nhất định. Cụm này hay dùng khi bảng lương được nộp để chứng minh thu nhập trong hồ sơ visa, du học, định cư, vay vốn hoặc chứng minh tài chính.
Ví dụ:
Bảng lương 03 tháng gần nhất -> Salary Statement for the Last 03 Months
Nếu tài liệu không phải bảng lương tổng hợp của công ty mà là bảng kê lương cá nhân, Salary Statement có thể tự nhiên hơn Payroll.
Payslip / Pay Slip
Payslip hoặc Pay Slip là phiếu lương, không phải lúc nào cũng là “bảng lương”. Phiếu lương thường được cấp cho từng nhân viên theo từng kỳ trả lương, thể hiện lương cơ bản, phụ cấp, thưởng, khấu trừ, thuế, bảo hiểm và lương thực nhận.
Ví dụ:
Phiếu lương tháng 05/2026 -> Payslip for May 2026
Nếu bản gốc là phiếu lương cá nhân, không nên dịch là Payroll một cách máy móc. Nên dùng Payslip hoặc Pay Slip.
Bảng so sánh cách dịch “bảng lương” theo từng ngữ cảnh
| Cách dịch tiếng Anh | Khi nào nên dùng? | Ngữ cảnh phù hợp | Mức độ khuyến nghị |
| Payroll | Khi nói chung về bảng lương, hệ thống lương hoặc danh sách trả lương | Hồ sơ nội bộ, kế toán, nhân sự, bảng lương tổng hợp | Nên dùng trong nhiều trường hợp |
| Payroll Sheet | Khi bản gốc là bảng lương dạng bảng, có hàng/cột rõ ràng | Dịch bảng lương công ty, bảng lương nhân viên, hồ sơ công chứng | Rất phù hợp nếu tài liệu là bảng biểu |
| Salary Sheet | Khi tài liệu đơn giản, thể hiện thông tin lương | Bảng lương cá nhân hoặc bảng lương ít phức tạp | Có thể dùng nhưng không phải lựa chọn mạnh nhất |
| Salary Statement | Khi bảng lương dùng để chứng minh thu nhập cá nhân | Visa, du học, định cư, vay vốn, chứng minh tài chính | Rất phù hợp trong hồ sơ cá nhân |
| Payslip / Pay Slip | Khi tài liệu là phiếu lương cá nhân từng tháng | Phiếu lương hàng tháng, hồ sơ xin visa, vay vốn | Dùng khi bản gốc là phiếu lương |
| Payroll Statement | Khi tài liệu là bản kê lương hoặc sao kê thông tin lương | Hồ sơ kế toán, nhân sự, chứng minh thu nhập | Có thể dùng tùy nội dung bản gốc |
3. Bảng lương khác phiếu lương như thế nào?
Trong tiếng Việt, nhiều người dùng “bảng lương” và “phiếu lương” khá linh hoạt. Nhưng khi dịch sang tiếng Anh, cần phân biệt rõ hai loại tài liệu này.
Bảng lương
Bảng lương thường là tài liệu tổng hợp, có thể do phòng kế toán hoặc nhân sự lập để thể hiện lương của một hoặc nhiều nhân viên trong một kỳ lương. Bảng lương có thể gồm:
- họ tên nhân viên;
- chức danh;
- phòng ban;
- lương cơ bản;
- số ngày công;
- phụ cấp;
- thưởng;
- khấu trừ;
- bảo hiểm;
- thuế thu nhập cá nhân;
- lương thực nhận;
- chữ ký xác nhận.
Bảng lương có thể dịch là:
Payroll hoặc Payroll Sheet
Phiếu lương
Phiếu lương thường là tài liệu cấp cho từng người lao động, thể hiện chi tiết tiền lương của cá nhân đó trong một kỳ trả lương. Phiếu lương thường dùng để người lao động kiểm tra thu nhập, phụ cấp, khấu trừ và số tiền thực nhận.
Phiếu lương nên dịch là:
Payslip hoặc Pay Slip
Trong một số khu vực, cũng có thể gặp cách gọi Salary Slip. Tuy nhiên, trong bản dịch hồ sơ nộp quốc tế, Payslip hoặc Pay Slip thường tự nhiên và phổ biến hơn.
Bảng so sánh bảng lương và phiếu lương
| Tiêu chí | Bảng lương | Phiếu lương |
| Tiếng Anh thường dùng | Payroll / Payroll Sheet | Payslip / Pay Slip |
| Phạm vi | Có thể gồm nhiều nhân viên | Thường của một cá nhân |
| Người lập | Kế toán/nhân sự/công ty | Công ty cấp cho người lao động |
| Nội dung | Tổng hợp lương, phụ cấp, khấu trừ, thực lĩnh | Chi tiết lương của một nhân viên trong kỳ lương |
| Dùng trong hồ sơ | Hồ sơ nội bộ, chứng minh thu nhập, visa, vay vốn | Visa, vay vốn, chứng minh thu nhập, hồ sơ cá nhân |
| Lưu ý khi dịch | Cần giữ đúng bảng, số liệu, cột/hàng | Cần dịch đúng từng khoản lương, khấu trừ, thực nhận |
4. Bảng lương khác giấy xác nhận thu nhập như thế nào?
Bảng lương và giấy xác nhận thu nhập đều có thể dùng để chứng minh thu nhập, nhưng bản chất tài liệu khác nhau.
Bảng lương
Bảng lương thể hiện chi tiết các khoản lương, phụ cấp, thưởng, khấu trừ và thực lĩnh trong một kỳ lương hoặc một giai đoạn. Bảng lương thường có tính chất kế toán/nhân sự.
Cách dịch phù hợp:
Payroll
Payroll Sheet
Salary Statement
Payslip nếu là phiếu lương cá nhân
Giấy xác nhận thu nhập
Giấy xác nhận thu nhập là văn bản do công ty, cơ quan hoặc tổ chức cấp để xác nhận mức thu nhập của một cá nhân. Tài liệu này thường có lời xác nhận, chữ ký, con dấu và mục đích cấp giấy.
Cách dịch phù hợp:
Income Confirmation Letter
Certificate of Income
Nếu chỉ xác nhận lương:
Salary Confirmation Letter
Salary Certificate
Không nên dịch giấy xác nhận thu nhập thành Payroll, vì hai loại tài liệu này không giống nhau.
Trong thực tế, bảng lương thường được dùng để đối chiếu với giấy xác nhận thu nhập tiếng Anh. Nếu bảng lương thể hiện chi tiết từng khoản lương, phụ cấp, khấu trừ và lương thực nhận, thì giấy xác nhận thu nhập thường là văn bản xác nhận tổng thu nhập hoặc mức thu nhập bình quân của người lao động trong một giai đoạn nhất định.
5. Bảng lương thường dùng trong hồ sơ nào?
Hồ sơ xin visa
Trong hồ sơ xin visa, bảng lương hoặc phiếu lương có thể được dùng để chứng minh người nộp hồ sơ có công việc ổn định và thu nhập đều đặn. Tài liệu này thường đi kèm hợp đồng lao động Tiếng Anh, giấy xác nhận công tác Tiếng Anh, giấy xác nhận thu nhập, sao kê ngân hàng và đơn xin nghỉ phép.
Khi dịch bảng lương để xin visa, cần chú ý:
- tháng/kỳ lương;
- mức lương cơ bản;
- phụ cấp;
- thưởng;
- khấu trừ;
- lương thực nhận;
- đơn vị tiền tệ;
- tên công ty;
- thông tin người lao động;
- chữ ký/xác nhận nếu có.
Hồ sơ du học
Trong hồ sơ du học, bảng lương thường xuất hiện trong bộ hồ sơ chứng minh tài chính của phụ huynh hoặc người bảo trợ. Bản dịch cần thống nhất với giấy xác nhận thu nhập, giấy xác nhận công tác, hợp đồng lao động và sao kê ngân hàng.
Nếu phụ huynh/người bảo trợ nhận lương bằng tiền mặt, một số hồ sơ có thể yêu cầu bảng lương hoặc phiếu lương các tháng gần nhất để chứng minh thu nhập.
Hồ sơ vay vốn, ngân hàng
Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có thể yêu cầu bảng lương, phiếu lương hoặc giấy xác nhận lương để đánh giá khả năng trả nợ. Trong trường hợp này, bản dịch cần rõ ràng về lương thực nhận, thu nhập bình quân, thời gian nhận lương và các khoản khấu trừ.
Hồ sơ định cư, bảo lãnh, chứng minh tài chính
Bảng lương có thể là một phần trong bộ hồ sơ chứng minh tài chính, chứng minh việc làm hoặc bảo lãnh người thân. Bản dịch cần nhất quán với giấy tờ cá nhân, Giấy tờ học tập và tài liệu tài chính khác.
Hồ sơ doanh nghiệp và nhân sự
Doanh nghiệp có thể cần dịch bảng lương để làm việc với đối tác nước ngoài, kiểm toán, hồ sơ nhân sự quốc tế, hồ sơ đầu tư hoặc hồ sơ lao động. Trong trường hợp này, cần đặc biệt chú ý tính bảo mật thông tin và cách trình bày dữ liệu lương.
6. Nội dung thường có trong bảng lương
Một bảng lương có thể khác nhau tùy công ty, ngành nghề và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, trong thực tế dịch thuật, bảng lương thường có các nội dung sau:
| Nội dung tiếng Việt | Cách dịch tiếng Anh tham khảo |
| Bảng lương | Payroll / Payroll Sheet |
| Tháng lương | Payroll Month / Salary Month |
| Kỳ lương | Pay Period / Payroll Period |
| Họ và tên | Full Name |
| Mã nhân viên | Employee ID |
| Chức danh | Position / Job Title |
| Phòng ban | Department |
| Số ngày công | Number of Working Days |
| Ngày công thực tế | Actual Working Days |
| Lương cơ bản | Basic Salary / Base Salary |
| Lương theo hợp đồng | Contractual Salary |
| Lương theo ngày công | Salary Based on Working Days |
| Phụ cấp | Allowance |
| Phụ cấp trách nhiệm | Responsibility Allowance |
| Phụ cấp ăn trưa | Meal Allowance |
| Phụ cấp xăng xe | Transportation Allowance |
| Phụ cấp điện thoại | Telephone Allowance |
| Thưởng | Bonus |
| Hoa hồng | Commission |
| Làm thêm giờ | Overtime |
| Tiền làm thêm giờ | Overtime Pay |
| Tổng thu nhập | Total Income / Total Earnings |
| Tổng lương | Total Salary |
| Khoản khấu trừ | Deduction |
| Bảo hiểm xã hội | Social Insurance |
| Bảo hiểm y tế | Health Insurance |
| Bảo hiểm thất nghiệp | Unemployment Insurance |
| Thuế thu nhập cá nhân | Personal Income Tax |
| Tạm ứng | Advance Payment |
| Lương thực nhận | Net Salary / Net Pay |
| Ký nhận | Acknowledgement / Signature |
| Người lập bảng | Prepared by |
| Người duyệt | Approved by |
Lưu ý của chuyên gia BKMOS: Khi dịch bảng lương, người dịch cần giữ nguyên cấu trúc bảng để người tiếp nhận có thể đối chiếu từng dòng, từng cột với bản gốc. Không nên tự ý gom cột, bỏ dòng hoặc đổi thứ tự thông tin nếu bản gốc cần được đối chiếu chính xác.
Trong nhiều bộ hồ sơ lao động, bảng lương thường được đối chiếu với sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh, hợp đồng lao động, giấy xác nhận công tác và giấy xác nhận thu nhập. Vì vậy, các thông tin như mức lương, thời gian làm việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và lương thực nhận cần được dịch thống nhất giữa các tài liệu.
7. Bảng thuật ngữ thường gặp khi dịch bảng lương
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Bảng lương | Payroll / Payroll Sheet |
| Phiếu lương | Payslip / Pay Slip |
| Bảng kê lương | Salary Statement / Payroll Statement |
| Lương | Salary / Wage |
| Tiền lương | Salary / Wage |
| Lương cơ bản | Basic Salary / Base Salary |
| Lương theo hợp đồng | Contractual Salary |
| Lương hàng tháng | Monthly Salary |
| Thu nhập hàng tháng | Monthly Income |
| Tổng thu nhập | Total Income / Total Earnings |
| Tổng lương | Total Salary |
| Thu nhập trước thuế | Gross Income |
| Lương trước khấu trừ | Gross Salary / Gross Pay |
| Thu nhập sau thuế | Net Income |
| Lương thực nhận | Net Salary / Net Pay |
| Lương ròng | Net Salary |
| Phụ cấp | Allowance |
| Phụ cấp chức vụ | Position Allowance |
| Phụ cấp trách nhiệm | Responsibility Allowance |
| Phụ cấp chuyên cần | Attendance Allowance |
| Phụ cấp ăn trưa | Meal Allowance |
| Phụ cấp xăng xe | Transportation Allowance |
| Phụ cấp điện thoại | Telephone Allowance |
| Thưởng | Bonus |
| Thưởng hiệu suất | Performance Bonus |
| Hoa hồng | Commission |
| Làm thêm giờ | Overtime |
| Tiền làm thêm giờ | Overtime Pay |
| Khấu trừ | Deduction |
| Tạm ứng lương | Salary Advance / Advance Payment |
| Thuế thu nhập cá nhân | Personal Income Tax |
| Bảo hiểm xã hội | Social Insurance |
| Bảo hiểm y tế | Health Insurance |
| Bảo hiểm thất nghiệp | Unemployment Insurance |
| Kỳ lương | Pay Period / Payroll Period |
| Ngày công | Working Days |
| Số giờ làm việc | Working Hours |
| Mã nhân viên | Employee ID |
| Chức danh | Job Title / Position |
| Phòng ban | Department |
8. Gross Salary, Net Salary, Gross Income và Net Income khác nhau thế nào?
Khi dịch bảng lương, các cụm gross và net rất dễ bị nhầm. Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng vì liên quan trực tiếp đến số tiền trước và sau khấu trừ.
Gross Salary / Gross Pay
Gross Salary hoặc Gross Pay là lương trước khi trừ các khoản như thuế, bảo hiểm, tạm ứng hoặc các khoản khấu trừ khác.
Có thể dịch:
- Lương trước khấu trừ;
- Lương gộp;
- Tổng lương trước khấu trừ.
Ví dụ:
Lương trước khấu trừ của ông Nguyễn Văn A là 25.000.000 đồng/tháng.
Mr. Nguyen Van A’s gross salary is VND 25,000,000 per month.
Net Salary / Net Pay
Net Salary hoặc Net Pay là lương thực nhận sau khi đã trừ các khoản khấu trừ.
Có thể dịch:
- Lương thực nhận;
- Lương sau khấu trừ;
- Lương ròng.
Ví dụ:
Lương thực nhận của bà Trần Thị B là 21.500.000 đồng/tháng.
Ms. Tran Thi B’s net salary is VND 21,500,000 per month.
Gross Income và Net Income
Income rộng hơn salary. Income có thể bao gồm lương, phụ cấp, thưởng, hoa hồng và các khoản thu nhập khác.
- Gross Income: thu nhập trước thuế/khấu trừ;
- Net Income: thu nhập sau thuế/khấu trừ.
Nếu bảng lương chỉ nói về tiền lương, dùng salary/pay sẽ chính xác hơn. Nếu tài liệu nói về tổng thu nhập gồm nhiều khoản, có thể dùng income.
9. Ví dụ dịch một số dòng trong bảng lương
Ví dụ 1
Tiếng Việt:
Bảng lương tháng 05/2026
Tiếng Anh:
Payroll for May 2026
Ví dụ 2
Tiếng Việt:
Kỳ lương: Từ ngày 01/05/2026 đến ngày 31/05/2026
Tiếng Anh:
Pay Period: From May 1, 2026 to May 31, 2026
Ví dụ 3
Tiếng Việt:
Lương cơ bản: 18.000.000 đồng
Tiếng Anh:
Basic Salary: VND 18,000,000
Ví dụ 4
Tiếng Việt:
Phụ cấp trách nhiệm: 2.000.000 đồng
Tiếng Anh:
Responsibility Allowance: VND 2,000,000
Ví dụ 5
Tiếng Việt:
Thưởng hiệu suất: 3.000.000 đồng
Tiếng Anh:
Performance Bonus: VND 3,000,000
Ví dụ 6
Tiếng Việt:
Bảo hiểm xã hội: 1.440.000 đồng
Tiếng Anh:
Social Insurance: VND 1,440,000
Ví dụ 7
Tiếng Việt:
Thuế thu nhập cá nhân: 500.000 đồng
Tiếng Anh:
Personal Income Tax: VND 500,000
Ví dụ 8
Tiếng Việt:
Lương thực nhận: 21.060.000 đồng
Tiếng Anh:
Net Salary: VND 21,060,000
Ví dụ 9
Tiếng Việt:
Người lao động đã nhận đủ số tiền nêu trên.
Tiếng Anh:
The employee has received the full amount stated above.
Ví dụ 10
Tiếng Việt:
Bảng lương này được lập để bổ sung hồ sơ xin visa.
Tiếng Anh:
This payroll sheet is prepared for the purpose of supplementing the visa application.
10. Những lỗi thường gặp khi dịch bảng lương sang tiếng Anh
Trong quá trình xử lý hồ sơ dịch thuật công chứng, BKMOS nhận thấy bảng lương là một trong những tài liệu dễ sai số liệu và thuật ngữ nhất. Tài liệu này thường có nhiều cột, nhiều khoản lương, phụ cấp, khấu trừ, thuế, bảo hiểm và số tiền thực nhận. Nếu người dịch không hiểu bản chất từng khoản, bản dịch có thể gây khó đối chiếu hoặc làm sai lệch thông tin tài chính của người nộp hồ sơ.
Dưới góc nhìn của chuyên gia dịch thuật hơn 20 năm kinh nghiệm, dưới đây là những lỗi thường gặp khi dịch bảng lương sang tiếng Anh.
Dịch bảng lương và phiếu lương giống nhau
Không nên dịch mọi tài liệu lương là Payroll. Nếu bản gốc là phiếu lương cá nhân từng tháng, nên dùng Payslip. Nếu bản gốc là bảng lương tổng hợp, dùng Payroll hoặc Payroll Sheet sẽ phù hợp hơn.
Dịch Salary và Income lẫn lộn
Salary là tiền lương, còn income là thu nhập. Nếu bảng lương thể hiện cả phụ cấp, thưởng, hoa hồng và khoản thu nhập khác, có thể cần dùng income ở một số dòng. Tuy nhiên, nếu dòng đó chỉ nói về lương, nên dùng salary hoặc pay.
Dịch sai Gross và Net
Đây là lỗi rất dễ gặp. Gross Salary là lương trước khấu trừ, còn Net Salary là lương thực nhận sau khấu trừ. Nếu dịch ngược hai thuật ngữ này, số liệu trong bản dịch có thể gây hiểu nhầm nghiêm trọng.
Dịch sai đơn vị tiền tệ và dấu phân cách số
Ví dụ, 20.000.000 đồng thường được trình bày trong tiếng Anh là VND 20,000,000. Khi dịch hồ sơ tài chính, cần thống nhất cách dùng VND, dấu phẩy, dấu chấm và định dạng số trong toàn bộ hồ sơ.
Dịch thiếu các khoản khấu trừ
Bảng lương thường có các khoản khấu trừ như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, thuế thu nhập cá nhân hoặc tạm ứng lương. Nếu bỏ sót, bản dịch sẽ không đầy đủ và khó đối chiếu với bản gốc.
Không thống nhất với giấy xác nhận thu nhập
Bảng lương thường đi kèm giấy xác nhận thu nhập. Nếu bảng lương ghi tổng thu nhập là một số, nhưng giấy xác nhận thu nhập lại ghi một số khác mà không có giải thích, hồ sơ có thể gây thắc mắc cho nơi tiếp nhận. Khi dịch, cần giữ đúng số liệu bản gốc và đảm bảo thuật ngữ nhất quán giữa các tài liệu.
Không giữ đúng định dạng bảng
Bảng lương cần được trình bày rõ ràng theo hàng, cột. Nếu bản dịch bị vỡ bảng, lệch cột hoặc trình bày thành đoạn văn dài, người tiếp nhận rất khó đối chiếu.
Dùng “Salary table” hoặc “Wage table”
Đây là cách dịch chưa tự nhiên trong hồ sơ tiếng Anh. Nếu muốn nói về bảng tính tiền lương, nên dùng Payroll hoặc Payroll Sheet. Nếu nói về khung lương, bậc lương, có thể dùng Salary Scale hoặc Pay Scale tùy ngữ cảnh.
Nhầm lẫn giữa “Wage” và “Salary”
-
Salary: Lương tháng cố định (thường dành cho khối văn phòng, tính theo năm/tháng).
-
Wage: Lương công nhật, lương giờ (thường dành cho công nhân sản xuất, lao động thời vụ). Căn cứ vào loại hình lao động của doanh nghiệp để chọn từ cấu thành cho đúng cấu trúc
11. Dịch bảng lương cần lưu ý gì?
Cần xác định đúng loại tài liệu
Trước khi dịch, cần xác định bản gốc là bảng lương tổng hợp, phiếu lương cá nhân, bảng kê lương hay sao kê lương. Mỗi loại tài liệu có cách dịch khác nhau.
Cần kiểm tra toàn bộ số liệu
Các số liệu về lương cơ bản, phụ cấp, thưởng, khấu trừ, thuế, bảo hiểm và lương thực nhận cần được kiểm tra kỹ. Đây là nhóm thông tin không được phép sai.
Cần thống nhất với hồ sơ lao động
Bảng lương thường đi cùng hợp đồng lao động, giấy xác nhận công tác và giấy xác nhận thu nhập. Vì vậy, chức danh, thời gian làm việc, tên công ty và mức lương cần được dịch thống nhất.
Cần giữ đúng bố cục bảng
Bản dịch nên giữ bố cục bảng rõ ràng để người tiếp nhận có thể đối chiếu từng dòng, từng cột. Nếu bản gốc có chữ ký, dấu, ghi chú hoặc xác nhận của công ty, bản dịch cũng cần thể hiện đầy đủ.
Cần bảo mật thông tin
Bảng lương chứa nhiều thông tin nhạy cảm về thu nhập, thuế, bảo hiểm và dữ liệu cá nhân. Vì vậy, khi gửi tài liệu cho đơn vị dịch thuật, nên chọn đơn vị có quy trình bảo mật rõ ràng.
12. Câu hỏi thường gặp bảng lương tiếng Anh là gì
Bảng lương tiếng Anh là gì?
Bảng lương tiếng Anh có thể dịch là Payroll, Payroll Sheet, Salary Sheet hoặc Salary Statement tùy ngữ cảnh. Nếu là bảng lương tổng hợp, có thể dùng Payroll hoặc Payroll Sheet. Nếu dùng để chứng minh thu nhập cá nhân, có thể dùng Salary Statement.
Phiếu lương tiếng Anh là gì?
Phiếu lương tiếng Anh thường là Payslip hoặc Pay Slip. Đây là tài liệu thể hiện chi tiết lương, phụ cấp, khấu trừ và lương thực nhận của một người lao động trong một kỳ lương.
Payroll là gì?
Payroll có thể hiểu là bảng lương, danh sách trả lương, hệ thống tính lương hoặc quá trình trả lương cho nhân viên. Khi dịch tài liệu, cần xem ngữ cảnh cụ thể để chọn cách dịch phù hợp.
Payroll Sheet là gì?
Payroll Sheet là bảng lương dạng bảng, thường thể hiện thông tin nhân viên, lương cơ bản, phụ cấp, khấu trừ, bảo hiểm, thuế và lương thực nhận.
Salary Statement là gì?
Salary Statement là bảng kê lương hoặc bản thể hiện thông tin lương của một cá nhân trong một giai đoạn nhất định. Cụm này thường phù hợp khi tài liệu dùng để chứng minh thu nhập trong hồ sơ visa, du học, vay vốn hoặc định cư.
Bảng lương khác phiếu lương không?
Có. Bảng lương thường là tài liệu tổng hợp, có thể gồm nhiều nhân viên hoặc nhiều khoản lương. Phiếu lương thường là tài liệu cấp cho từng cá nhân trong từng kỳ trả lương. Bảng lương có thể dịch là Payroll hoặc Payroll Sheet, còn phiếu lương nên dịch là Payslip hoặc Pay Slip.
Bảng lương có cần dịch công chứng không?
Tùy yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Nếu nộp cho đại sứ quán, cơ quan di trú, trường học, ngân hàng hoặc cơ quan nhà nước, bảng lương có thể cần dịch thuật công chứng. Nếu chỉ dùng để tham khảo hoặc lưu hành nội bộ, có thể chỉ cần bản dịch chuyên nghiệp.
Dịch bảng lương cần chú ý điều gì?
Cần chú ý số liệu, đơn vị tiền tệ, lương cơ bản, phụ cấp, thưởng, khấu trừ, thuế, bảo hiểm, lương thực nhận và sự thống nhất với hợp đồng lao động, giấy xác nhận công tác, giấy xác nhận thu nhập trong cùng bộ hồ sơ.
13. Bạn đang cần dịch bảng lương sang tiếng Anh?
Nếu bạn cần dịch bảng lương, phiếu lương, bảng kê lương hoặc các tài liệu liên quan đến thu nhập để nộp hồ sơ xin visa, du học, định cư, vay vốn, chứng minh tài chính hoặc bổ sung hồ sơ lao động, BKMOS có thể hỗ trợ kiểm tra tài liệu và tư vấn cách dịch phù hợp trước khi thực hiện.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật công chứng, BKMOS chú trọng dịch chính xác các thông tin quan trọng như lương cơ bản, phụ cấp, thưởng, khoản khấu trừ, thuế thu nhập cá nhân, bảo hiểm, lương thực nhận, kỳ lương, chức danh và thông tin công ty. Bản dịch cũng được rà soát để thống nhất với các giấy tờ liên quan như hợp đồng lao động, giấy xác nhận công tác, giấy xác nhận thu nhập hoặc sao kê ngân hàng.
Bạn có thể gửi bản scan, file Excel, file PDF hoặc hình chụp rõ nét bảng lương cho BKMOS để được kiểm tra nội dung, tư vấn hình thức dịch phù hợp và báo giá chi tiết.
Liên hệ BKMOS ngay để được hỗ trợ báo giá dịch bảng lương sang tiếng Anh chính xác, đúng thuật ngữ và phù hợp với mục đích sử dụng hồ sơ của bạn.



