Từ điển chuyên ngành Việt Anh

Tra cứu từ vựng chuyên ngành Việt Anh đầy đủ nhất!

Ứng cử viên

“Ứng cử viên.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: candidate
Ví dụ: □ xin phiền ông mời ứng cử viên kế tiếp vào được không ạ?
would you ask the next candidate to come in please?
chúng tôi sử dụng mẫu đơn dược tiêu chuẩn hóa để bảo đảm rằng chúng tôi được tất cả các chi tiết đặc biệt mà chúng tôi cần trước khi phỏng vấn các ứng cử viên.
we use a standardized form to make sure we get all the particulars we need before we interview candidates.

Leave a Reply