Phòng trưng bày

“Phòng trưng bày.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: showroom
Ví dụ: những mẫu mới nhất của chúng tôi được trưng tại các phòng trưng bày.
our latest models are on display at our showrooms