Từ điển chuyên ngành Việt Anh

Tra cứu từ vựng chuyên ngành Việt Anh đầy đủ nhất!

Bề bộn

“Bề bộn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Jumbled, in a jumble
Ví dụ: Nhiều ý nghĩ bềnbộn trong đầu óc There is a jumble of ideas in the head. Bề bộn trăm công nghìn việc There are heaps of work to do; we’ve got a thousand and one jobs to do

Leave a Reply