Từ điển Anh Việt chuyên ngành

Tra cứu từ vựng chuyên ngành Anh- Việt đầy đủ nhất!

Recursive residuals

Recursive residuals’ dịch sang tiếng việt nghĩa là gì?
Nghĩa tiếng việt chuyên ngành kinh tế: Số dư nội phản.
Giải thích thuật ngữ: Xem KALMAN FILTERING

Leave a Reply