Từ điển Anh Việt chuyên ngành

Tra cứu từ vựng chuyên ngành Anh- Việt đầy đủ nhất!

Radioactive Substances

‘Radioactive Substances’ dịch sang tiếng việt nghĩa là gì?
Nghĩa tiếng việt chuyên ngành môi trường: Các chất phóng xạ
Giải thích thuật ngữ: Các chất phóng ra bức xạ iôn hoá.

Leave a Reply