Additional charges

“Additional charges ” dịch sang Tiếng Việt là gì?
Nghĩa Tiếng Việt chuyên ngành Hàng Hải: Phụ phí
Giải thích: Là khoản tiền phải trả thêm vào số tiền gốc theo một quy định nào đó. Thí dụ: Trong chuyên chở hàng bằng tàu chợ hay tàu container, có trường hợp người thuê tàu phải trả phụ phí về nhiên liệu tăng giá (Bunker adjustment charges), về đồng tiền trả cước mất giá (Currency adjustment charges), về lỏng hàng (Lighterage) … thêm vào số tiền cước gốc, theo quy định của chủ tàu.